lịch đại

Học thuật
Thân thiện
lịch đại

Lịch đại là một cách nghiên cứu sự thay đổi của ngôn ngữ qua thời gian.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về quá trình phát triển, biến đổi theo thời gian: "Lịch đại" tính từ dùng để chỉ cách tiếp cận hoặc quan điểm xem xét các hiện tượng (đặc biệt hiện tượng ngôn ngữ) theo chiều dọc của thời gian, tức là nghiên cứu sự thay đổi, phát triển của chúng qua các giai đoạn lịch sử khác nhau.
    • Đối lập với "đồng đại": Trong ngôn ngữ học, "lịch đại" thường được đặt trong sự đối lập với "đồng đại" (nghiên cứu trạng thái của ngôn ngữ tại một thời điểm nhất định).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ngôn ngữ học lịch đại nghiên cứu sự biến đổi của âm vị học tiếng Việt qua các thời kỳ. (Ngôn ngữ học lịch đại nghiên cứu sự biến đổi của âm vị học tiếng Việt qua các thời kỳ.)
    • Cần cái nhìn lịch đại để hiểu được nguồn gốc quá trình phát triển của từ ngữ. (Cần cái nhìn lịch đại để hiểu được nguồn gốc quá trình phát triển của từ ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phương pháp lịch đại": chỉ phương pháp nghiên cứu tập trung vào sự biến đổi theo thời gian.

    • Phương pháp lịch đại giúp chúng ta lần theo dấu vết biến âm của từ cổ. (Phương pháp lịch đại giúp chúng ta lần theo dấu vết biến âm của từ cổ.)
  • "Quan điểm lịch đại": chỉ góc nhìn, cách tiếp cận dựa trên diễn trình lịch sử.

    • Từ quan điểm lịch đại, chúng ta thấy ngữ pháp tiếng Việt đã nhiều thay đổi. (Từ quan điểm lịch đại, chúng ta thấy ngữ pháp tiếng Việt đã nhiều thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng đại (tính từ): thuộc về hoặc xét tại một thời điểm cụ thể, không xét đến sự biến đổi thời gian. Đây khái niệm đối lập bổ sung cho "lịch đại".
    • Phân tích đồng đại tập trung vào hệ thống cấu trúc của ngôn ngữhiện tại. (Phân tích đồng đại tập trung vào hệ thống cấu trúc của ngôn ngữhiện tại.)
Từ đồng nghĩa
  • Theo chiều dọc thời gian: (cụm từ) nhấn mạnh đến trục thời gian.
  • Xuyên suốt lịch sử: (cụm từ) trải dài qua các giai đoạn lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "lịch đại" do đây một thuật ngữ học thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lịch đại" do đây một thuật ngữ chuyên ngành.

lịch đại

Lịch đại là một cách nghiên cứu sự thay đổi của ngôn ngữ qua thời gian.

  1. (tính) Tính chất của các hiện tượng ngôn ngữ xét theo quá trình chuyển biến trong thời gian.